làm phiền

Học thuật
Thân thiện
làm phiền

Đứa trẻ làm phiền mẹ khi mẹ đang đọc sách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quấy nhiễu, làm bận người khác: Hành động gây ra sự khó chịu, mất tập trung hoặc mất thời gian cho người khác, thường khi họ đang bận rộn hoặc muốn được yên tĩnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Xin lỗi đã làm phiền, nhưng tôi có thể hỏi anh một câu được không? (Lời nói khi muốn hỏi ai đó đang bận việc.)
    • Tiếng ồn từ công trường bên cạnh làm phiền đến giấc ngủ trưa của tôi. (Âm thanh gây khó chịu, cản trở một hoạt động.)
    • Đừng làm phiền bố khi bố đang làm việc. (Lời nhắc nhở không nên quấy rầy người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm phiền đến ai": Nhấn mạnh đối tượng bị quấy rầy.

    • Việc này làm phiền đến anh không? (Câu hỏi lịch sự để thăm dò.)
  • Dùng như một lời nói lịch sự, xã giao: Thường dùng để mở đầu hoặc kết thúc một yêu cầu, nhờ vả.

    • Tôi đến đây làm phiền chị một chút. (Cách nói khiến lời nhờ vả trở nên nhẹ nhàng, lịch sự hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phiền (tính từ/động từ): Cảm thấy khó chịu, bực mình; hoặc hành động gây ra cảm giác đó.
    • Tôi thấy rất phiền chuyện đó. (Tôi cảm thấy rất bực mình.)
  • Phiền phức (tính từ): Rắc rối, gây nhiều điều khó chịu.
    • Thủ tục này thật phiền phức.
  • Phiền hà (động từ/tính từ): Làm phiền một cách gây khó dễ, rắc rối.
    • Anh ta cố tình phiền hà đối thủ của mình.
Từ đồng nghĩa
  • Quấy rầy: Làm mất sự yên tĩnh, sự tập trung của người khác, thường ý nghĩa tiêu cực mạnh hơn.
  • Làm mất thì giờ: Khiến người khác phải tốn thời gian vô ích.
  • Làm bận: Khiến ai đó phải phân tâm, mất tập trung vào công việc chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Làm phiền lòng: Khiến ai đó cảm thấy buồn , không vui.
    • Tôi không muốn nói điều làm phiền lòng ấy.
  • Bị làm phiền: Ở trạng thái bị quấy rầy.
    • Cư dân trong khu phố bị làm phiền bởi tiếng nhạc ồn ào.
Thành ngữ liên quan
  • "Phiền não": (Từ Hán Việt) Chỉ sự buồn phiền, lo lắng trong lòng, thường dùng trong ngữ cảnh triết lý, tôn giáo hơn hành động quấy rầy bên ngoài.
    • Buông bỏ phiền não để tâm được thanh thản.
làm phiền

Đứa trẻ làm phiền mẹ khi mẹ đang đọc sách.

  1. Quấy nhiễu, làm bận người khác.